六方

liù fāng lục phương

Hán Việt: lục phương · Pinyin: liù fāng

Tổng quan

hình lục giác áu hướng, gồm: Thượng, Hạ, Đông, Tây, Nam và Bắc. lục phương lục phương ☆Sáu hướng, gồm: Thượng, Hạ, Đông, Tây, Nam và Bắc. lục phương (雜語)東西南北上下也。☸

Cấu tạo: (lục) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình lục giác áu hướng, gồm: Thượng, Hạ, Đông, Tây, Nam và Bắc. lục phương lục phương ☆Sáu hướng, gồm: Thượng, Hạ, Đông, Tây, Nam và Bắc. lục phương (雜語)東西南北上下也。☸

Eng

  • CC-CEDICT hexagonal
  • Cihui hexagonal

ja

  • JMdict the six directions (north, south, east, west, up, and down)|hexagonal