六晉 liù jìn · lục tấn Hán Việt: lục tấn · Pinyin: liù jìn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 晉 (tấn)Pinyinliù jìnHán Việtlục tấnCấu tạo六 + 晉 · lục + tấn nghĩa thành phần: lục + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓春秋末期晋国的六卿知氏﹑范氏﹑中行氏﹑韩氏﹑魏氏﹑赵氏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓春秋末期晋国的六卿知氏﹑范氏﹑中行氏﹑韩氏﹑魏氏﹑赵氏。