六梢 liù shāo · lục sao Hán Việt: lục sao · Pinyin: liù shāo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 梢 (sao)Pinyinliù shāoHán Việtlục saoCấu tạo六 + 梢 · lục + sao nghĩa thành phần: lục + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 翅毛。Tân Hoa Tự Điển 1.翅毛。