六夢 liù mèng · lục mộng Hán Việt: lục mộng · Pinyin: liù mèng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 夢 (mộng)Pinyinliù mèngHán Việtlục mộngCấu tạo六 + 夢 · lục + mộng nghĩa thành phần: lục + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代把梦分为六类﹐根据日月星辰以占其吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.古代把梦分为六类﹐根据日月星辰以占其吉凶。