六棱

lục lăng

Hán Việt: lục lăng

Tổng quan

hư lục giác 六角 — Cũng chỉ hình trụ sáu cạnh. lục lăng lục lăng ☆Như lục giác 六角 — Cũng chỉ hình trụ sáu cạnh.

Cấu tạo: (lục) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư lục giác 六角 — Cũng chỉ hình trụ sáu cạnh. lục lăng lục lăng ☆Như lục giác 六角 — Cũng chỉ hình trụ sáu cạnh.