六橋 liù qiáo · lục kiều Hán Việt: lục kiều · Pinyin: liù qiáo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 橋 (kiều)Pinyinliù qiáoHán Việtlục kiềuCấu tạo六 + 橋 · lục + kiều nghĩa thành phần: lục + kiều