六正 liù zhèng · lục chánh Hán Việt: lục chánh · Pinyin: liù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 正 (chánh)Pinyinliù zhèngHán Việtlục chánhCấu tạo六 + 正 · lục + chánh nghĩa thành phần: lục + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋晋统帅三军的六卿; 臣子对国君之六种正当的品行。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋晋统帅三军的六卿。 2.臣子对国君之六种正当的品行。