六歷 liù lì · lục lịch Hán Việt: lục lịch · Pinyin: liù lì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 歷 (lịch)Pinyinliù lìHán Việtlục lịchCấu tạo六 + 歷 · lục + lịch nghĩa thành phần: lục + lịch