六沉鎗 liù chén qiāng · lục trầm sanh Hán Việt: lục trầm sanh · Pinyin: liù chén qiāng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 沉 (trầm) + 鎗 (sanh)Pinyinliù chén qiāngHán Việtlục trầm sanhCấu tạo六 + 沉 + 鎗 · lục + trầm + sanh nghĩa thành phần: lục + trầm + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绿沉枪。Tân Hoa Tự Điển 1.即绿沉枪。