六渠 liù qú · lục cừ Hán Việt: lục cừ · Pinyin: liù qú Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 渠 (cừ)Pinyinliù qúHán Việtlục cừCấu tạo六 + 渠 · lục + cừ nghĩa thành phần: lục + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六辅渠"。