六物图 lục vật đồ Hán Việt: lục vật đồ Tổng quan lục vật đồ (書名)佛制比丘六物圖之略名。一卷,宋元照著。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 物 (vật) + 图 (đồ)Hán Việtlục vật đồCấu tạo六 + 物 + 图 · lục + vật + đồ nghĩa thành phần: lục + vật + đồ Nghĩa ViệtCihui lục vật đồ (書名)佛制比丘六物圖之略名。一卷,宋元照著。☸