六珈

liù jiālục già

Hán Việt: lục già · Pinyin: liù jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古贵族妇女发簪上的玉饰。

Cấu tạo: 六 (lục) + 珈 (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古贵族妇女发簪上的玉饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

六个 · 六书 · 六亲 · 六人 · 六价 · 六位 · 六住 · 六作