六用 liù yòng · lục dụng Hán Việt: lục dụng · Pinyin: liù yòng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 用 (dụng)Pinyinliù yòngHán Việtlục dụngCấu tạo六 + 用 · lục + dụng nghĩa thành phần: lục + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指六根(眼﹑耳﹑鼻﹑舌﹑身﹑意)之功能。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指六根(眼﹑耳﹑鼻﹑舌﹑身﹑意)之功能。