六畫 liù huà · lục họa Hán Việt: lục họa · Pinyin: liù huà Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 畫 (họa)Pinyinliù huàHán Việtlục họaCấu tạo六 + 畫 · lục + họa nghĩa thành phần: lục + họa