六瘼 liù mò·lục mạc Hán Việt: lục mạc · Pinyin: liù mò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.民间的各种疾苦。 Cấu tạo: 六 (lục) + 瘼 (mạc)Pinyinliù mòHán Việtlục mạcCấu tạo六 + 瘼 · lục + mạc nghĩa thành phần: lục + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.民间的各种疾苦。 Từ liên quan Gần nghĩa六个 · 六书 · 六亲 · 六人 · 六价 · 六位 · 六住 · 六作