六眸 liù móu · lục mâu Hán Việt: lục mâu · Pinyin: liù móu Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 眸 (mâu)Pinyinliù móuHán Việtlục mâuCấu tạo六 + 眸 · lục + mâu nghĩa thành phần: lục + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓六目龟。古人视为神灵之物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓六目龟。古人视为神灵之物。