六窗 liù chuāng · lục song Hán Việt: lục song · Pinyin: liù chuāng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 窗 (song)Pinyinliù chuāngHán Việtlục songCấu tạo六 + 窗 · lục + song nghĩa thành phần: lục + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹六根。Tân Hoa Tự Điển 1.犹六根。