六米 liù mǐ · lục mễ Hán Việt: lục mễ · Pinyin: liù mǐ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 米 (mễ)Pinyinliù mǐHán Việtlục mễCấu tạo六 + 米 · lục + mễ nghĩa thành phần: lục + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六种粮食作物。Tân Hoa Tự Điển 1.六种粮食作物。