六級風 lục cấp phong Hán Việt: lục cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtlục cấp phongCấu tạo六 + 級 + 風 · lục + cấp + phong nghĩa thành phần: lục + cấp + phong Nghĩa EngCihui 六級風 iùjífēng n. <met.> force-6 wind; strong breeze