六紀 liù jì · lục kỉ Hán Việt: lục kỉ · Pinyin: liù jì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 紀 (kỉ)Pinyinliù jìHán Việtlục kỉCấu tạo六 + 紀 · lục + kỉ nghĩa thành phần: lục + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指封建社会中的六种伦常关系; 传说自遂人氏至伏羲氏凡六纪。Tân Hoa Tự Điển 1.指封建社会中的六种伦常关系。 2.传说自遂人氏至伏羲氏凡六纪。