六結 liù jié · lục kết Hán Việt: lục kết · Pinyin: liù jié Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 結 (kết)Pinyinliù jiéHán Việtlục kếtCấu tạo六 + 結 · lục + kết nghĩa thành phần: lục + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。以一巾编系六结﹐喻唯一之真性因妄执分别而结为六根。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。以一巾编系六结﹐喻唯一之真性因妄执分别而结为六根。