六署 liù shǔ · lục thự Hán Việt: lục thự · Pinyin: liù shǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 署 (thự)Pinyinliù shǔHán Việtlục thựCấu tạo六 + 署 · lục + thự nghĩa thành phần: lục + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐尚书左右仆射﹑左右丞所领导的六个官署。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐尚书左右仆射﹑左右丞所领导的六个官署。