六老 liù lǎo · lục lão Hán Việt: lục lão · Pinyin: liù lǎo Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 老 (lão)Pinyinliù lǎoHán Việtlục lãoCấu tạo六 + 老 · lục + lão nghĩa thành phần: lục + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛的别称。