六耳 liù ěr · lục nhĩ Hán Việt: lục nhĩ · Pinyin: liù ěr Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 耳 (nhĩ)Pinyinliù ěrHán Việtlục nhĩCấu tạo六 + 耳 · lục + nhĩ nghĩa thành phần: lục + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓第三者。Tân Hoa Tự Điển 1.谓第三者。