六髒 lục tảng Hán Việt: lục tảng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 髒 (tảng)Hán Việtlục tảngCấu tạo六 + 髒 · lục + tảng nghĩa thành phần: lục + tảng Nghĩa EngCihui 六臟 iùzàng n. the six organs (heart, lungs, liver, kidneys, spleen, and gallbladder)