六瑩 liù yíng · lục oánh Hán Việt: lục oánh · Pinyin: liù yíng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 瑩 (oánh)Pinyinliù yíngHán Việtlục oánhCấu tạo六 + 瑩 · lục + oánh nghĩa thành phần: lục + oánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐名。相传为帝喾或颛顼所作。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐名。相传为帝喾或颛顼所作。