六萌車

liù méng chē lục manh xa

Hán Việt: lục manh xa · Pinyin: liù méng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (manh) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女所乘的一种车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女所乘的一种车。