六著 lục trứ Hán Việt: lục trứ Tổng quan lục trước (名數)瓔珞經所說十三煩惱中之後六也。見煩惱條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 著 (trứ)Hán Việtlục trứCấu tạo六 + 著 · lục + trứ nghĩa thành phần: lục + trứ Nghĩa ViệtCihui lục trước (名數)瓔珞經所說十三煩惱中之後六也。見煩惱條。☸