六葩 liù pā · lục ba Hán Việt: lục ba · Pinyin: liù pā Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 葩 (ba)Pinyinliù pāHán Việtlục baCấu tạo六 + 葩 · lục + ba nghĩa thành phần: lục + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雪的别称。雪花六角﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.雪的别称。雪花六角﹐故名。