六藏

liù cáng lục tàng

Hán Việt: lục tàng · Pinyin: liù cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六腑。《庄子.齐物论》"百骸,九窍,六藏,赅而存焉。"成玄英疏"六藏,六腑也,谓大肠﹑小肠﹑膀胱﹑三焦也。"或以心﹑肝﹑脾﹑肺﹑肾﹑命门为"六藏"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六腑。《庄子.齐物论》"百骸,九窍,六藏,赅而存焉。"成玄英疏"六藏,六腑也,谓大肠﹑小肠﹑膀胱﹑三焦也。"或以心﹑肝﹑脾﹑肺﹑肾﹑命门为"六藏"。