六蜚 liù fēi · lục phỉ Hán Việt: lục phỉ · Pinyin: liù fēi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 蜚 (phỉ)Pinyinliù fēiHán Việtlục phỉCấu tạo六 + 蜚 · lục + phỉ nghĩa thành phần: lục + phỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六飞"。