六蝨 liù shī · lục sắt Hán Việt: lục sắt · Pinyin: liù shī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 蝨 (sắt)Pinyinliù shīHán Việtlục sắtCấu tạo六 + 蝨 · lục + sắt nghĩa thành phần: lục + sắt