六術 liù shù · lục thuật Hán Việt: lục thuật · Pinyin: liù shù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 術 (thuật)Pinyinliù shùHán Việtlục thuậtCấu tạo六 + 術 · lục + thuật nghĩa thành phần: lục + thuật Nghĩa ViệtCihui lục thuật (雜語)天竺之六種外道也。廣弘明集序曰:「六術揚於佛代,三張冒於法流。」☸