六衢 liù qú · lục cù Hán Việt: lục cù · Pinyin: liù qú Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 衢 (cù)Pinyinliù qúHán Việtlục cùCấu tạo六 + 衢 · lục + cù nghĩa thành phần: lục + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓上下四方的通道; 犹六街。Tân Hoa Tự Điển 1.谓上下四方的通道。 2.犹六街。