六衣 liù yī · lục y Hán Việt: lục y · Pinyin: liù yī Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 衣 (y)Pinyinliù yīHán Việtlục yCấu tạo六 + 衣 · lục + y nghĩa thành phần: lục + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指王后的六种礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.指王后的六种礼服。