六角
lục giác
Hán Việt: lục giác · Pinyin: liù jiǎo
Tổng quan
hình lục giác áu góc. Hình sáu góc. lục giác lục giác ☆Sáu góc. Hình sáu góc.
Nghĩa
Việt
- Cihui hình lục giác áu góc. Hình sáu góc. lục giác lục giác ☆Sáu góc. Hình sáu góc.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东汉时﹐匈奴之左右日逐王﹑左右温禺韑王﹑左右斩将王﹐总称"六角"; 六角扇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.东汉时﹐匈奴之左右日逐王﹑左右温禺韑王﹑左右斩将王﹐总称"六角"。 2.六角扇。
Eng
- CC-CEDICT hexagon
- Cihui hexagon
ja
- JMdict hexagon