六角車牀

lục giác xa sàng

Hán Việt: lục giác xa sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (giác) + (xa) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 六角車床 iùjiǎo chēchuáng n. <mach.> turret lathe M:¹tái