六言詩 lục ngôn thi Hán Việt: lục ngôn thi Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 言 (ngôn) + 詩 (thi)Hán Việtlục ngôn thiCấu tạo六 + 言 + 詩 · lục + ngôn + thi nghĩa thành phần: lục + ngôn + thi Nghĩa EngCihui 六言詩 iùyánshī n. classical poem with six characters in each line M:²shǒu