六譬 lục thí Hán Việt: lục thí Tổng quan lục thí (名數)眼等六根譬如狗等六畜也。見六眾生條。☸ Cấu tạo: 六 (lục) + 譬 (thí)Hán Việtlục thíCấu tạo六 + 譬 · lục + thí nghĩa thành phần: lục + thí Nghĩa ViệtCihui lục thí (名數)眼等六根譬如狗等六畜也。見六眾生條。☸