六貴 liù guì · lục quý Hán Việt: lục quý · Pinyin: liù guì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 貴 (quý)Pinyinliù guìHán Việtlục quýCấu tạo六 + 貴 · lục + quý nghĩa thành phần: lục + quý