六迷 liù mí · lục mê Hán Việt: lục mê · Pinyin: liù mí Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 迷 (mê)Pinyinliù míHán Việtlục mêCấu tạo六 + 迷 · lục + mê nghĩa thành phần: lục + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓作诗的六种糊涂认识。Tân Hoa Tự Điển 1.谓作诗的六种糊涂认识。