六逆 liù nì · lục nghịch Hán Việt: lục nghịch · Pinyin: liù nì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 逆 (nghịch)Pinyinliù nìHán Việtlục nghịchCấu tạo六 + 逆 · lục + nghịch nghĩa thành phần: lục + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代统治阶级所认为的六种悖逆行为。Tân Hoa Tự Điển 1.古代统治阶级所认为的六种悖逆行为。