六逸 liù yì · lục dật Hán Việt: lục dật · Pinyin: liù yì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 逸 (dật)Pinyinliù yìHán Việtlục dậtCấu tạo六 + 逸 · lục + dật nghĩa thành phần: lục + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竹溪六逸。Tân Hoa Tự Điển 1.指竹溪六逸。