六鈞 liù jūn · lục quân Hán Việt: lục quân · Pinyin: liù jūn Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鈞 (quân)Pinyinliù jūnHán Việtlục quânCấu tạo六 + 鈞 · lục + quân nghĩa thành phần: lục + quân