六鍾 liù zhōng · lục chung Hán Việt: lục chung · Pinyin: liù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鍾 (chung)Pinyinliù zhōngHán Việtlục chungCấu tạo六 + 鍾 · lục + chung nghĩa thành phần: lục + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"六钟"。