六隊 liù duì · lục đội Hán Việt: lục đội · Pinyin: liù duì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 隊 (đội)Pinyinliù duìHán Việtlục độiCấu tạo六 + 隊 · lục + đội nghĩa thành phần: lục + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 王莽时所设的六个行政区。队﹐通"遂"。Tân Hoa Tự Điển 1.王莽时所设的六个行政区。队﹐通"遂"。