六駁 liù bó · lục bác Hán Việt: lục bác · Pinyin: liù bó Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 駁 (bác)Pinyinliù bóHán Việtlục bácCấu tạo六 + 駁 · lục + bác nghĩa thành phần: lục + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。亦省称"驳"; 树木名。即梓榆。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。亦省称"驳"。 2.树木名。即梓榆。