六骸 liù hái · lục hài Hán Việt: lục hài · Pinyin: liù hái Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 骸 (hài)Pinyinliù háiHán Việtlục hàiCấu tạo六 + 骸 · lục + hài nghĩa thành phần: lục + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓身首四肢。Tân Hoa Tự Điển 1.谓身首四肢。