六鰓鯊目 liù sāi shā mù · lục tai sa mục Hán Việt: lục tai sa mục · Pinyin: liù sāi shā mù Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鰓 (tai) + 鯊 (sa) + 目 (mục)Pinyinliù sāi shā mùHán Việtlục tai sa mụcCấu tạo六 + 鰓 + 鯊 + 目 · lục + tai + sa + mục nghĩa thành phần: lục + tai + sa + mục