六鷁 liù yì · lục nghịch Hán Việt: lục nghịch · Pinyin: liù yì Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鷁 (nghịch)Pinyinliù yìHán Việtlục nghịchCấu tạo六 + 鷁 · lục + nghịch nghĩa thành phần: lục + nghịch